| Khóa tiếng Đức kết hợp |
| Online và Offline |
Hồ Chí Minh |
A1 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6
(Onl.: 3,5
Off: 2,4,6)
|
24/02/2026-20/04/2026 |
13.00-17.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6 |
25/02/2026 -21/04/2026 |
Off: 08.15-11.30
Onl.: 20.00-20.45
|
|
| Online và Offline |
Hà Nội |
A1 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6
(Onl: 3,5
Off: 2,4,6) |
05.01.2026-27.02.2026 |
13.00-17.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6
(On: 2
Off: 6)
|
28.01.2026-22.03.2026 |
Off: 08.15-11.30
Onl.: 20.00-20.45
|
|
| Online và Offline |
Hồ Chí Minh |
A2 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6
(Onl.: 3,5
Off: 2,4,6)
|
09/02/2026 -15/04/2026 |
13.00-17.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6
(Onl: 2
Off: 6)
|
09/02/2026 -16/04/2026 |
Off: 08.15-11.30
Onl.: 20.00-20.45
|
|
| Online và Offline |
Hà Nội |
A2 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6
(Onl.: 3,5
Off: 2,4,6)
|
05.01.2026-27.02.2026 |
13.00-17.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6
(On: 2,3,4
Off: 5,6)
|
28.01.2026-22.03.2026 |
Off: 08.15-11.30
Onl.: 20.00-20.45
|
|
| Lớp luyện thi |
| Offline |
Hà Nội |
Luyện thi B1 |
| Tiêu chuẩn |
20 |
2.5 |
Thứ 3,5 |
10/02/2026-16/04/2026 |
18.00-20.30 |
| Siêu cấp tốc |
20 |
1.5 |
Thứ 2-6 |
11/02/2026-10/03/2026 |
08.15-11.30 |
| Siêu cấp tốc |
20 |
01 |
Thứ 2-6 |
26/02/2026-25/03/2026 |
13.30-16.45 |
|
| Offline |
Hà Nội |
Luyện thi B2 |
| Tiêu chuẩn |
20 |
2.5 |
Thứ 3,5 |
10/02/2026-16/04/2026 |
18.00-20.30 |
| Siêu cấp tốc |
18 |
1 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026-25/02/2026 |
13.30-16.45 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
Luyện thi dự bị Đại học (STK) |
| Siêu cấp tốc |
18 |
01 |
Thứ 2,3,5 |
09/02/2026 - 31/03/2026 |
08.30-11.00 |
| Siêu cấp tốc |
18 |
01 |
Thứ 2-6 |
10/02/2026 - 10/03/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
18 |
01 |
Thứ 2-6 |
25/02/2026 -20/03/2026 |
13.30-16.45 |
|
| Offline |
Hà Nội |
Luyện thi dự bị Đại học (STK) |
| Siêu cấp tốc |
18 |
01 |
Thứ 2-6 |
12.01.2026-04.02.2026
|
13.30-16.00 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
Luyện thi B1 |
| Tiêu chuẩn |
20 |
2.5 |
Thứ 3,5 |
05/02/2026- 21/04/2026 |
14.30-17.00 |
| Tiêu chuẩn |
20 |
1.5 |
Thứ 2,5,6 |
04/02/2026- 27/03/2026 |
09.00-11.30 |
| Siêu cấp tốc |
20 |
01 |
Thứ 2-6 |
04/02/2026- 13/03/2026 |
08.15-11.30
|
| Siêu cấp tốc |
20 |
01 |
Thứ 2-6 |
04/02/2026- 12/03/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
20 |
01 |
Thứ 2-6 |
09/02/2026- 13/03/2026 |
08.15-11.30 |
| Siêu cấp tốc |
20 |
01 |
Thứ 2-6 |
26/02/2026- 25/03/2026 |
13.30-16.45 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
Luyện thi B2 |
| Tiêu chuẩn |
20 |
2.5 |
Thứ 2,6 |
09/02/2026- 27/04/2026 |
18.00-20.30 |
| Cấp tốc |
15 |
01 |
Thứ 2-6 |
23/02/2026- 13/03/2026 |
08.15-11.30 |
| Siêu cấp tốc |
15 |
01 |
Thứ 2,3,5,6 |
09/02/2026-12/03/2026 |
08.15-11.30 |
|
| Lớp tiếng Đức cho du học |
| Offline |
Hồ Chí Minh |
A1 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
4 |
Thứ 2,4,6 |
02/02/2026- 03/06/2026 |
18.15-20.30 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
04 |
Thứ 3,5 |
05/02/2026-04/08/2026 |
18.15 -20.30 |
| Cấp tốc |
40 |
2.5 |
Thứ 2,3,5,6 |
03/02/2026- 13/04/2026 |
13.30-16.45 |
| Cấp tốc |
40 |
2.5 |
Thứ 2,3,4,5 |
04/02/2026- 21/04/2026 |
08.15-11.30 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026- 03/04/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
05/02/2026- 08/04/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
03/02/2026- 06/04/2026 |
08.15-11.30 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
A2 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
04 |
Thứ 2,4,6 |
13/02/2026- 10/06/2026 |
18.15 -20.30 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
06 |
Thứ 2,4 |
12/02/2026- 05/08/2026 |
18.15-20.30 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
06 |
Thứ 3,5 |
10/02/2026- 02/07/2026 |
18.15-20.30 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
23/02/2026- 17/04/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
24/02/2026- 20/04/2026 |
08.15-11.30 |
|
| Offline |
Hà Nội |
A1 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
06 |
Thứ 3, 6 |
24/02/2026-14/08/2026 |
18.15-20.35 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026-27/03/2026 |
13.00-17.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
11/02/2026-07/04/2026 |
08.00-12.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
25/02/2026-21/04/2026 |
13.00-17.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
A2 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
06 |
Thứ 2,5 |
09/02/2026-23/07/2026 |
18.15-20.35 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026-27/03/2026 |
13.00-17.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
23/02/2026-17/04/2026 |
08.00-12.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
B1 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
06 |
Thứ 3,6 |
27/02/2026-17/08/2026 |
18.15-20.35 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026-27/03/2026 |
08.00-12.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026-27/03/2026 |
13.00-17.00 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
23/02/2026-17/04/2026 |
08.00-12.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
B2 |
| Tiêu chuẩn |
80 |
10 |
Thứ 3,5 |
10/02/2026-10/11/2026 |
18.15-20.35 |
| Siêu cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026-24/04/2026 |
08.00-12.00 |
| Siêu cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
25/02/2026-19/05/2026 |
13.00-17.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
C1 |
| Tiêu chuẩn |
80 |
10 |
Thứ 3,5 |
10/02/2026-10/11/2026 |
18.15-20.35 |
| Siêu Cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
02/02/2026-24/04/2026 |
08.00-12.00 |
| Siêu cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
25/02/2026-19/05/2026 |
13.00-17.00 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
B1 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
06 |
Thứ 3,5 |
25/02/2026 - 06/08/2026 |
18.15-20.30 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
06 |
Thứ 2,4 |
24/02/2026- 03/08/2026 |
18.15-20.30 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
2 |
Thứ 2-6 |
23/02/2026 -17/04/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
23/02/2026 -17/04/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
40 |
02 |
Thứ 2-6 |
27/02/2026 -23/04/2026 |
08.15-11.30 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
B2 |
| Tiêu chuẩn |
80 |
10 |
Thứ 2,6 |
11/02/2026 -23/11/2026 |
18.15-20.30 |
| Siêu cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
09/02/2026 -21/04/2026 |
08.15-11.30 |
| Siêu cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
09/02/2026 -13/05/2026 |
13.30-16.45 |
| Siêu cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
10/02/2026 -11/05/2026 |
08.15-11.30 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
C1 |
| Tiêu chuẩn |
80 |
9,5 |
Thứ 2,6 |
05/02/2026 -23/11/2026 |
18.15-20.30 |
| Siêu cấp tốc |
60 |
03 |
Thứ 2-6 |
09/02/2026 -08/05/2026 |
13.30-16.45 |
|
| Lớp tiếng Đức trực tuyến |
| Online |
|
A1 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
4 |
Thứ 3,5,7 |
06.01.2026-25.04.2026 |
19.30-21.30 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
4 |
Thứ 2,4,6 |
26.01.2026-15.05.2026 |
19.30-21.30 |
| Cấp tốc |
40 |
2.5 |
Thứ 2,3,4,5 |
05.01.2026-12.03.2026 |
13.30-16.00 |
| Cấp tốc |
40 |
2.5 |
Thứ 2,3,5,6 |
26.01.2026-03.04.2026 |
08.30-11.00 |
|
| Online |
|
A2 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
04 |
Thứ 2,4,6 |
14.01.2026-03.05.2026 |
19.30-21.30 |
| Cấp tốc |
40 |
2.5 |
Thứ 2,3,4,5 |
05.01.2026-12.03.2026 |
13.30-16.00 |
| Cấp tốc |
40 |
2.5 |
Thứ 2,3,5,6 |
26.01.2026-03.04.2026 |
08.30-11.00 |
|
| Online |
|
B1 |
| Tiêu chuẩn |
48 |
04 |
Thứ 2,4,6 |
14.01.2026-03.05.2026 |
19.30-21.30 |
| Cấp tốc |
40 |
2.5 |
Thứ 2,3,5,6 |
26.01.2026-03.04.2026 |
08.30-11.00 |
|
| Online |
|
B2 |
| Tiêu chuẩn |
80 |
6.5 |
Thứ 2,3,6 |
15.01.2026-20.07.2026 |
19.30-21.30 |
| Cấp Tốc |
60 |
4 |
Thứ 2-6 |
05.01.2026-27.03.2026 |
13.30-16.00 |
|
| Online |
|
Luyện thi B1 |
| Tiêu chuẩn |
20 |
1.5 |
Thứ 3,5 |
13.01.2026-19.03.2026 |
09.00 - 11.30 |
| Siêu Cấp tốc |
20 |
1 |
Thứ 2-6 |
12.01.2026-06.02.2026 |
08.15-11.30 |
|
| Online |
|
C1 |
| Tiêu chuẩn |
80 |
6.5 |
Thứ 3,5 |
13.01.2026-19.03.2026 |
18.15-20.35 |
| Cấp tốc |
60 |
04 |
Thứ 2-6 |
12.01.2026-04.02.2026 |
13.30-16.00 |
|
| Online |
|
Luyện thi B2 |
| Tiêu chuẩn |
20 |
2.5 |
Thứ 3,5 |
13.01.2026-19.03.2026 |
18.00-20.30 |
| Siêu Cấp tốc |
18 |
1 |
Thứ 2-6 |
12.01.2026-04.02.2026 |
08.15-11.30 |
|
| TIẾNG ĐỨC CHO HỌC SINH THCS ĐỊNH HƯỚNG THI CHUYÊN |
| Offline |
Hồ Chí Minh |
A1 |
| Tiêu chuẩn |
38 |
9 |
Thứ 5 |
23/02/2026 -12/11/2026 |
8.30-11.30 |
|
| Offline |
Hà Nội |
A1 |
| Tiêu chuẩn |
38 |
09 |
Thứ 5 |
08.01.2026-24.09.2026 |
8.30-11.30 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
A2 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
6 |
Thứ 4,6 |
11/02/2026 -05/08/2026 |
18.00-20.30
08.30-11.00
|
|
| Offline |
Hà Nội |
A2 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
6 |
Thứ 4,6 |
14.01.2026-03.07.2026 |
Thứ 4: 18.00-20.30
Thứ 6: 08.30-11.00 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
B1 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
12 |
Thứ 3 |
23/02/2026 -02/02/2027 |
18.00-20.30 |
|
| Offline |
Hà Nội |
B1 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
12 |
Thứ 5 |
15.01.2026-24.12.2026 |
18.00-20.30 |
|
| Tiếng Đức làm quen cho học sinh THCS |
| Offline |
Hồ Chí Minh |
A1 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
12 |
Thứ 3 |
10/02/2026- 02/02/2027 |
18.00-20.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
A1 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
12 |
Thứ 5 |
15.01.2026
-24.12.2026 |
18.00-20.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
A1.1 |
| Bán cấp tốc |
25 |
4.5 |
Thứ 2,4 |
05.01.2026-30.03.2026 |
08.30-10.30 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
A2 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
12 |
Thứ 5 |
05/02/2026- 28/01/2027 |
18.00-20.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
A2 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
12 |
Thứ 5 |
15.01.2026
-24.12.2026 |
18.00-20.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
A2.1 |
| Tiêu chuẩn |
25 |
4.5 |
Thứ 2,4 |
05.01.2026- 30.03.2026 |
08.30-10.30 |
|
| Offline |
Hồ Chí Minh |
B1 |
| Tiêu chuẩn |
25 |
3 |
Thứ 3,6 |
09/02/2026- 15/05/2026 |
18.00-20.00 |
|
| Offline |
Hà Nội |
B1 |
| Tiêu chuẩn |
50 |
12 |
Thứ 5 |
15.01.2026- 24.12.2026 |
18.00-20.00 |
|