Đại từ nhân xưng “Es” trong tiếng Đức

 

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tư vấn Du học Đức
Bài viết mới nhất
Du học Đại học Đức

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

[HN] CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN TUYỂN SINH

VỊ TRÍ CÔNG VIỆC: NHÂN VIÊN TƯ VẤN TUYỂN SINH

Số lượng: 01

Địa điểm làm việc: Số 8, Lô C25, Ngõ 57 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội

 1. Mô tả …

Bài viết liên quan
Tiếp nối những thành quả ngọt ngào vừa qua, ngày hôm nay, German Link rất vui mừng khi chàng trai Phan Huy Quang đã chính thức có Visa du học Đức. Cán…
STK Karlsruhe (STK KIT) trực thuộc Viện khoa học công nghệ Karlsruhe – thành viên của TU9 là một trong những ngôi trường Dự bị top đầu của Đức. Giành …

10 Verben mit Genitiv (Teil 2)   sich enthalten: sich zurückhalten, etw. unterlassen Ich konnte mich einer boshaften Bemerkung nicht enthalten. Tôi không muốn bình luận gì về lời bình phẩm xấu xa này.   sich entledigen: von jdm./ etwas befreien Das Unternehmen entledigt sich der Altlasten. Công ty đã loại bỏ các vấn đề […]

Đăng ký & Nhận ưu đãi