Bạn đang học tiếng Đức và gặp khó khăn trong việc sử dụng các giới từ chỉ thời gian? Đây là một phần ngữ pháp cực kỳ quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác thời điểm xảy ra sự việc, đặt lịch hẹn, hoặc kể lại một sự kiện trong quá khứ. Tuy nhiên, nhiều bạn học tiếng Đức thường nhầm lẫn giữa các giới từ này vì chúng có cách dùng đa dạng và linh hoạt.
Trong bài viết này, German Link sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Đức kèm theo ví dụ minh họa thực tế để bạn dễ dàng áp dụng trong giao tiếp và bài thi nhé!
Giới từ “an / am” – Dùng cho ngày và buổi trong ngày
Giới từ “an” hoặc “am” được sử dụng khi đề cập đến một ngày cụ thể hoặc một khoảng thời gian trong ngày.
🔹 Cách dùng:
- Dùng với các ngày trong tuần: am Montag (vào thứ Hai)
- Dùng với các buổi trong ngày: am Morgen (vào buổi sáng)
🔹 Ví dụ:
- Am Montag fange ich an. (Tôi bắt đầu vào thứ Hai.)
- Am Morgen bin ich müde. (Vào buổi sáng, tôi cảm thấy mệt mỏi.)
Giới từ “in / im” – Chỉ tương lai và khoảng thời gian nhất định
Giới từ “in” hoặc “im” được sử dụng khi nói về một khoảng thời gian trong tương lai hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
🔹 Cách dùng:
- Chỉ thời gian trong tương lai: in einer Woche (trong một tuần tới)
- Chỉ một khoảng thời gian nhất định: im Winter (vào mùa đông)
🔹 Ví dụ:
- In einer Woche fliege ich in den Urlaub. (Trong một tuần nữa, tôi sẽ đi du lịch.)
- Im Winter schneit es viel. (Vào mùa đông, tuyết rơi nhiều.)
Giới từ “vor” và “nach” – Chỉ trước và sau
🔹 Cách dùng:
- Vor + danh từ: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một cái gì đó.
- Nach + danh từ: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra sau một cái gì đó.
🔹 Ví dụ:
- Vor der Arbeit macht er Sport. (Anh ấy tập thể thao trước khi đi làm.)
- Nach der Arbeit schläft er. (Sau giờ làm việc, anh ấy ngủ.)
Giới từ “seit” – Chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại
Giới từ “seit” được sử dụng để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục diễn ra ở hiện tại.
🔹 Ví dụ:
- Seit meiner Verletzung kann ich nicht mehr Fußball spielen. (Từ khi bị chấn thương, tôi không thể chơi bóng đá nữa.)
Giới từ “bei” – Chỉ hành động diễn ra đồng thời
Giới từ “bei” được sử dụng khi hai hành động xảy ra song song cùng một lúc.
🔹 Ví dụ:
- Beim Abendessen sehe ich die Nachrichten. (Trong lúc ăn tối, tôi xem tin tức.)
Giới từ “ab” và “von… an” – Chỉ điểm bắt đầu trong tương lai
🔹 Cách dùng:
- Ab + thời gian: Chỉ một sự kiện bắt đầu từ một thời điểm trong tương lai.
- Von… an + thời gian: Có nghĩa tương tự như “ab” nhưng nhấn mạnh vào điểm khởi đầu.
🔹 Ví dụ:
- Ab nächster Woche will er mit dem Rauchen aufhören. (Từ tuần sau, anh ấy muốn bỏ thuốc lá.)
- Von nächster Woche an will er mit dem Rauchen aufhören. (Từ tuần sau, anh ấy sẽ bắt đầu bỏ thuốc lá.)
Tổng kết
Việc sử dụng đúng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Đức giúp bạn diễn đạt câu chuẩn ngữ pháp và tự nhiên hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh:
Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
an / am | Ngày, buổi trong ngày | Am Montag, am Morgen |
in / im | Tương lai, khoảng thời gian | In einer Woche, im Winter |
vor | Trước một sự kiện | Vor der Arbeit |
nach | Sau một sự kiện | Nach der Arbeit |
seit | Kể từ (quá khứ đến hiện tại) | Seit meiner Verletzung |
bei | Trong khi, đồng thời | Beim Abendessen |
ab | Từ (tương lai) | Ab nächster Woche |
von… an | Từ (tương lai) | Von nächster Woche an |
Nếu bạn cần hỗ trợ học tiếng Đức hiệu quả và đạt chứng chỉ tiếng Đức, hãy liên hệ German Link qua hotline 0941.588.868 để được tư vấn chi tiết về lộ trình học tập tối ưu.