BÀI 22: Các cách diễn đạt sự đồng tình trong tiếng Đức

Trong giao tiếp hàng ngày, việc thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác là một kỹ năng quan trọng, giúp tạo sự kết nối và thấu hiểu. Nếu bạn đang học tiếng Đức hoặc làm việc trong môi trường sử dụng ngôn ngữ này, việc nắm vững các cách diễn đạt sự đồng tình sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến trong tiếng Đức để thể hiện sự đồng ý mà bạn dễ dàng áp dụng.

Ja, das stimmt. /Ganz genau./Na klar.

  • Đúng rồi, đúng thế, phải đấy.

Đây là những cách đơn giản và phổ biến nhất để thể hiện sự đồng tình.

Ja, genau. Das sehe ich ganz genau so.

  •  Đúng vậy. Tớ cũng thấy y như thế/Tớ hoàn toàn đồng ý

Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng tình tuyệt đối của bạn.

Ganz deiner Meinung /Ich bin völlig deiner Meinung.

  • Hoàn toàn nhất trí với quan điểm của cậu.

Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn, phù hợp trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Ich bin derselben Meinung.

  • Tớ cũng cùng quan điểm này.

Cụm từ này thể hiện sự đồng tình một cách rõ ràng và trực tiếp.

Ich kann dir nur zustimmen.

  • Tớ đồng tình với cậu.

Đây là cách diễn đạt nhẹ nhàng nhưng vẫn thể hiện sự ủng hộ.

Ich teile deine Meinung/Ansicht vollkommen.

  • Tớ hoàn toàn đồng ý với cậu.

Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng tình tuyệt đối.

Gute Idee. Die gefällt mir.

  • Hay đấy. Tớ thích ý kiến này.

Đây là cách thể hiện sự đồng tình một cách tích cực và khích lệ.

Da hast du vollkommen Recht.

  • Cậu hoàn toàn có lí.

Cụm từ này thể hiện sự công nhận và tôn trọng ý kiến của người khác.

In diesem Punkt gebe ich dir Recht.

  • Về điểm này tớ thấy cậu có lí.

Đây là cách diễn đạt cụ thể, phù hợp khi bạn đồng tình với một phần ý kiến.

Da gibt es keinen Zweifel.

  • Không còn nghi ngờ gì nữa.

Cụm từ này thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối.

Damit bin ich einverstanden.

  • Tớ đồng tình với việc này.

Đây là cách diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng.

Dagegen habe ich nichts einzuwenden.

  • Tớ không có gì để phản đối cả.

Cụm từ này thể hiện sự đồng tình một cách nhẹ nhàng.

Deiner Meinung kann ich mich nur anschließen.

  • Tớ rất tán thành ý kiến của cậu.

Đây là cách diễn đạt trang trọng và lịch sự.

Dein Argument überzeugt mich.

  • Lập luận của cậu đã thuyết phục được tớ.

Cụm từ này thể hiện sự đồng tình dựa trên lập luận logic.

Das ist wirklich ein schlagendes Argument.

  • Đó thực sự là một lập luận đầy thuyết phục.

Đây là cách khen ngợi và đồng tình với lập luận của người khác.

Việc biết nhiều cách diễn đạt sự đồng tình trong tiếng Đức không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, mà còn tăng khả năng kết nối với người bản địa. Hãy luyện tập và áp dụng những câu trên vào cuộc hội thoại hàng ngày để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn!

Nếu bạn cần hỗ trợ học tiếng Đức hiệu quả và đạt chứng chỉ tiếng Đức, hãy liên hệ German Link qua hotline 0941.588.868 để được tư vấn chi tiết về lộ trình học tập tối ưu, bài bản một cách nhanh nhất!

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tư vấn Du học Đức
Bài viết mới nhất
Du học Đại học Đức

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

Bài viết liên quan

Nếu đặc sản của từ vựng tiếng Trung đến từ việc ghép các hình tượng có nghĩa, từ vựng tiếng Hàn viết bởi việc ghép vần có quy tắc, thì đặc sản của tiếng Đức là tạo ra từ vựng mới từ chính việc ghép các từ vựng vào với nhau. Bởi vậy, tiếng Đức […]

– Để hiện thực hóa giấc mơ du học Đức của mình, hai bạn Ngọc Minh và Hoàng Anh đã trải qua rất nhiều thử thách: từ việc bắt đầu học tiếng Đức, thi Tes…
– Bằng sự nỗ lực, cố gắng, phương pháp làm bài thông minh và sự tự tin, cẩn thận khi làm bài, Đức Long đã làm được điều mà bất kỳ bạn học sinh đang th…
Chỉ mục
Đăng ký & Nhận ưu đãi