

Hơn 12 năm đồng hành cùng giấc mơ du học Đức của hàng nghìn học viên, German Link không ngừng đổi mới, phát


Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

Hơn 12 năm đồng hành cùng giấc mơ du học Đức của hàng nghìn học viên, German Link không ngừng đổi mới, phát

Hơn 12 năm đồng hành cùng giấc mơ du học Đức của hàng nghìn học viên, German Link không ngừng đổi mới, phát

Hơn 12 năm đồng hành cùng giấc mơ du học Đức của hàng nghìn học viên, German Link không ngừng đổi mới, phát
#redensarten #fallen REDENSARTEN MIT DEM VERB “FALLEN” – Thành ngữ đi cùng động từ “fallen” Hallo các bạn, Chắc hẳn các bạn rất quen thuộc với một số nghĩa cơ bản của “fallen” như “ngã”, “rơi” trong tiếng Đức. Tuy nhiên, khi động từ này được sử dụng trong câu thành ngữ thì chúng sẽ […]
10 Verben mit Genitiv (Teil 2) sich enthalten: sich zurückhalten, etw. unterlassen Ich konnte mich einer boshaften Bemerkung nicht enthalten. Tôi không muốn bình luận gì về lời bình phẩm xấu xa này. sich entledigen: von jdm./ etwas befreien Das Unternehmen entledigt sich der Altlasten. Công ty đã loại bỏ các vấn đề […]