
Trong tiếng Đức, có những cụm từ và thành ngữ sử dụng động từ “fallen” với những ý nghĩa ẩn dụ phong phú.
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.
Trong tiếng Đức, có những cụm từ và thành ngữ sử dụng động từ “fallen” với những ý nghĩa ẩn dụ phong phú.
Trong tiếng Đức, câu hỏi “Wie oft?” (Bao lâu?/Có thường xuyên không?) được sử dụng để hỏi về tần suất của một hành
Khi học tiếng Đức, việc hiểu và áp dụng các thành ngữ sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và sử
Prüfungsvorbeitung B2 **Sprechen Teil 1: Konflikt im Büro ** Konflikt im Büro belastet das Arbeitsklima und wirkt sich negativ auf die Arbeitsqualität aus. Unbewältigte Streitgespräche können im Extremfall sogar zu körperlichen Erkrankungen führen. Es ist aber durchaus unmöglich, völlig konfliktfrei zu arbeiten. Wie lassen sich dann Konflikte unter Kollegen erfolgreich entschärfen? Hoffentlich kann euch die folgende […]
sich fühlen hingezogen zu (Dat.): bị thu hút bởi ai Sie ist so hübsch, Männer fühlen sich zu ihr hingezogen. Cô ấy rất xinh đẹp, đàn ông bị thu hút bởi cô ấy. gernhaben: thích, quý mến Du hast noch Freunde, die dich gernhaben. Bạn vẫn có những bạn bè yêu mến bạn. […]
Tiền tố và hậu tố phủ định là phụ từ đứng trước hoặc sau một từ gốc để đảo ngược nghĩa của từ đó mà không cần thêm từ phủ định “nicht” hoặc “kein”. Vậy những tiền-hậu tố phủ định trong tiếng Đức là gì nhỉ? Chúng mình xùng xem nhé.