Bài 5: Liên Kết Câu Nguyên Nhân – Hệ Quả Trong Tiếng Đức

Sử dụng đúng các liên kết câu nguyên nhân – hệ quả rất quan trọng việc diễn đạt mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động hay tình huống. German Link sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các liên kết này từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn chuẩn bị tốt cho kỳ thi sắp tới.

Trình độ A1-A2: Các Liên Từ Cơ Bản

Ở trình độ A1-A2, bạn sẽ bắt đầu với các liên từ đơn giản như dennweil. Đây là hai liên từ cơ bản dùng để chỉ nguyên nhân trong câu. Denn thường được sử dụng trong câu chính, còn weil được sử dụng trong câu phụ.

  1. denn: Liên từ “denn” dùng trong câu chính để giải thích nguyên nhân của một hành động.
    Ví dụ:
    Ich will nur bei dir sein, denn ich liebe dich so sehr.
    (Anh sẽ chỉ ở bên em thôi, vì anh yêu em rất nhiều.)
  2. weil: Liên từ “weil” dùng trong câu phụ để chỉ nguyên nhân.
    Ví dụ:
    Peter läuft ihr immer hinterher, weil er in sie total verknallt ist.
    (Peter cứ bám theo cô ấy, vì anh ta mê cô ấy như điếu đổ.)

Trình độ B1-B2: Sử Dụng Câu Phức Tạp Hơn

Khi bạn đạt trình độ B1-B2, bạn có thể sử dụng các liên từ và trạng từ phức tạp hơn nh   ư da, deshalb, wegen, và nämlich.

  1. da: Liên từ “da” thường đứng ở đầu câu phụ và chỉ ra nguyên nhân đã được biết đến trước đó.
    Ví dụ:
    Da mein Auto kaputt ist, werde ich heute zu spät in die Arbeit kommen.
    (Vì xe hỏng, nên hôm nay tôi sẽ đi làm muộn.)
  2. deshalb/deswegen/daher/darum: Những trạng từ này mang nghĩa “vì vậy”, thường đứng ở vị trí 1 hoặc 3 trong câu.
    Ví dụ:
    Morgen hat Jonas eine Deutschprüfung, deshalb/ deswegen/ daher/ darum muss er viel lernen.
    (Ngày mai Jonas có bài thi tiếng Đức, vì vậy cậu ấy phải học rất nhiều.)

Trình độ C1-C2: Sử Dụng Các Giới Từ và Trạng Từ Phức Tạp

Ở trình độ C1-C2, bạn sẽ làm quen với các cấu trúc phức tạp hơn, bao gồm các giới từ như wegen, aus, và dank. Những giới từ này giúp bạn diễn đạt nguyên nhân một cách tinh tế và chính xác.

  1. wegen/ aufgrund: Cấu trúc này dùng để chỉ nguyên nhân do một sự kiện hay yếu tố cụ thể.
    Ví dụ:
    Wegen/ Aufgrund des schlechten Wetters muss der Ausflug abgesagt werden.
    (Vì thời tiết xấu nên chuyến đi dã ngoại bị hủy.)
  2. nämlich: Trạng từ này có nghĩa là “bởi vì” và thường đứng ở vị trí 3 trong câu.
    Ví dụ:
    Jonas ist gut gelaunt. Er hat nämlich seine Deutschprüfung bestanden.
    (Jonas có tâm trạng tốt. Bởi vì cậu ấy đã đỗ kì thi tiếng Đức.)
  3. dank: Trạng từ này có nghĩa là “nhờ vào” và thường được dùng để diễn tả nguyên nhân tích cực.
    Ví dụ:
    Dank eurer Mithilfe wurde das Problem gelöst.
    (Nhờ sự trợ giúp của các bạn mà vấn đề đã được giải quyết.)

 

Hiểu và sử dụng đúng các liên kết câu nguyên nhân – hệ quả sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách mạch lạc và thuyết phục hơn trong tiếng Đức. Đừng quên áp dụng ngay những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.

Nếu bạn cần sự hỗ trợ trong việc học tiếng Đức hoặc chuẩn bị cho kỳ thi B1, B2, hãy liên hệ ngay với German Link qua hotline 0941.588.868 nhé!

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tư vấn Du học Đức
Bài viết mới nhất
Du học Đại học Đức

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

Bài viết liên quan

>>> Tìm hiểu thêm về các chủ điểm ngữ pháp khác tại: Ngữ pháp tiếng Đức A1!

Hòa chung niềm vui chiến thắng của đầu cầu Coburg, 2 bạn Học viên Thảo Huyền và Sơn Tùng cũng đã xuất sắc ghi tên mình vào danh sách đỗ dự bị đại học …
Với tinh thần “Học hết mình – Vui chơi nhiệt tình”, các chàng trai của #German_Link_FC đã vô cùng xuất sắc khi mới chỉ trong lần đầu ra quân đã vượt q…
Chỉ mục
Đăng ký & Nhận ưu đãi