Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi viết B1 tiếng Đức, đây là một chủ đề quen thuộc có thể xuất hiện trong bài thi. Trong bài viết này, German Link sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa chiều về vấn đề này, giúp bạn có thể tham khảo để hoàn thành tốt bài thi của mình.
Những cụm từ và mẫu câu gợi ý chủ đề “Fernseher im Kinderzimmer”
Để đạt điểm cao, bạn cần biết cách trình bày ý kiến một cách logic, sử dụng các lập luận chặt chẽ bằng cách nắm được cả ưu điểm và nhược điểm của việc đặt TV trong phòng trẻ, đồng thời sử dụng những từ vựng và mẫu câu phù hợp.
1. alternativen Freizeitaktivitäten nachgehen (Tham gia các hoạt động giải trí thay thế)
Ví dụ:
- Kinder sollten alternativen Freizeitaktivitäten nachgehen, anstatt nur fernzusehen.
- Trẻ nên tham gia các hoạt động giải trí khác thay vì chỉ xem tivi.
2. den Fernsehkonsum einschränken (Hạn chế việc xem tivi)
Ví dụ:
- Eltern sollten den Fernsehkonsum ihrer Kinder einschränken, um negative Auswirkungen zu vermeiden.
- Cha mẹ nên hạn chế việc xem tivi của con để tránh những tác động tiêu cực.
3. den Schlafrhythmus stören (Gây rối loạn nhịp ngủ)
Ví dụ:
- Spätes Fernsehen kann den Schlafrhythmus von Kindern stören.
- Xem tivi quá muộn có thể gây rối loạn giấc ngủ của trẻ.
4. die Bildschirmzeit mit Bewegung ausgleichen (Cân bằng thời gian xem màn hình bằng vận động)
Ví dụ:
- Um die Bildschirmzeit auszugleichen, sollten Kinder sich regelmäßig bewegen.
- Để cân bằng thời gian xem màn hình, trẻ nên vận động thường xuyên.
5. die Fantasie anregen (Kích thích trí tưởng tượng)
Ví dụ:
- Bestimmte Kindersendungen können die Fantasie der Kinder anregen.
- Một số chương trình dành cho trẻ em có thể kích thích trí tưởng tượng của trẻ.
6. die Konzentrationsfähigkeit verringern (Giảm khả năng tập trung)
Ví dụ:
- Wenn Kinder zu viel fernsehen, kann sich ihre Konzentrationsfähigkeit verringern.
- Nếu trẻ xem tivi quá nhiều, khả năng tập trung của chúng có thể bị giảm đi.
7. beim Fernsehen auf schädliche Inhalte stoßen (Bắt gặp phải những nội dung độc hại khi xem tivi)
Ví dụ:
- Kinder können beim Fernsehen auf schädliche Inhalte stoßen, falls die Eltern sie allein ohne Kontrolle fernsehen lassen.
- Trẻ em có thể bắt gặp nội dung độc hại khi xem tivi trong trường hợp bố mẹ để chúng xem tivi một mình mà không có sự kiểm soát.
8. der Einfluss der Werbung auf Kinder (Ảnh hưởng của quảng cáo đến trẻ em)
Ví dụ:
- Der Einfluss der Werbung auf Kinder ist oft stärker, als man denkt.
- Quảng cáo thường ảnh hưởng đến trẻ nhiều hơn người ta nghĩ.
9. eine Ablenkung von den Hausaufgaben (Sự xao nhãng khỏi bài tập về nhà)
Ví dụ:
- Fernsehen im Kinderzimmer kann eine Ablenkung von den Hausaufgaben sein.
- Xem tivi trong phòng trẻ có thể khiến chúng xao nhãng khỏi bài tập về nhà.
10. eine feste Fernsehzeit festlegen (Quy định thời gian xem tivi cố định)
Ví dụ:
- Es ist wichtig, eine feste Fernsehzeit für Kinder festzulegen.
- Việc quy định thời gian xem tivi cố định cho trẻ là rất quan trọng.
11. Eltern als Vorbild beim Medienkonsum (Cha mẹ làm gương trong việc sử dụng phương tiện truyền thông)
Ví dụ:
- Kinder orientieren sich oft am Verhalten ihrer Eltern. Daher sollten Eltern als Vorbild beim Medienkonsum dienen.
- Trẻ em thường làm theo hành vi của cha mẹ. Vì vậy cha mẹ nên làm gương trong việc sử dụng phương tiện truyền thông.
12. Gewalt in Fernsehsendungen (Bạo lực trong các chương trình tivi)
Ví dụ:
- Gewalt in Fernsehsendungen kann aggressives Verhalten bei Kindern fördern.
- Bạo lực trong các chương trình tivi có thể thúc đẩy hành vi hung hăng ở trẻ.
13. kindgerechte Inhalte auswählen (Lựa chọn nội dung phù hợp với trẻ em)
Ví dụ:
- Eltern sollten kindgerechte Inhalte auswählen, um ihre Kinder vor ungeeigneten Szenen zu schützen.
- Cha mẹ nên chọn nội dung phù hợp với trẻ em để bảo vệ con khỏi những cảnh không phù hợp.
14. mit den Kindern über das Gesehene sprechen (Thảo luận với trẻ về nội dung đã xem)
Ví dụ:
- Eltern sollten mit ihren Kindern über das Gesehene sprechen, um Missverständnisse zu vermeiden.
- Cha mẹ nên thảo luận với con về nội dung đã xem để tránh những hiểu lầm.
15. pädagogisch wertvolle Sendungen (Chương trình có giá trị giáo dục)
Ví dụ:
- Pädagogisch wertvolle Sendungen können Kindern helfen, neue Dinge zu lernen.
- Những chương trình có giá trị giáo dục có thể giúp trẻ học hỏi những điều mới.
16. passive Unterhaltung vs. aktive Beschäftigung (Giải trí thụ động so với hoạt động chủ động)
Ví dụ:
- Fernsehen ist eine passive Unterhaltung, während Malen oder Spielen eine aktive Beschäftigung ist.
- Xem tivi là một hình thức giải trí thụ động, trong khi vẽ hoặc chơi là hoạt động chủ động.
17. soziale Interaktion einschränken (Hạn chế tương tác xã hội)
Ví dụ:
- Zu viel Fernsehen kann die soziale Interaktion von Kindern einschränken.
- Xem tivi quá nhiều có thể hạn chế sự tương tác xã hội của trẻ.
18. Kindern den richtigen Umgang mit Medien beibringen (Dạy con cách sử dụng phương tiện truyền thông đúng đắn)
Ví dụ:
- Eltern müssen ihren Kindern den richtigen Umgang mit Medien beibringen.
- Cha mẹ cần dạy con cách sử dụng phương tiện truyền thông đúng đắn.
19. zu viel Bildschirmzeit (Quá nhiều thời gian trước màn hình)
Ví dụ:
- Zu viel Bildschirmzeit kann die geistige und körperliche Entwicklung von Kindern beeinträchtigen.
- Quá nhiều thời gian trước màn hình có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất của trẻ.
20. das Sehvermögen beeinträchtigen (Ảnh hưởng đến thị lực)
Ví dụ:
- Langes Fernsehen kann das Sehvermögen der Kinder beeinträchtigen.
- Xem tivi quá lâu có thể làm ảnh hưởng đến thị lực của trẻ.
Việc đặt TV trong phòng trẻ em có cả mặt lợi và hại. Nếu biết cách kiểm soát thời gian và nội dung xem, TV có thể trở thành một công cụ hữu ích giúp trẻ học hỏi và giải trí. Tuy nhiên, nếu không có sự giám sát từ cha mẹ, TV có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, thói quen sinh hoạt và kết quả học tập của trẻ.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Đức B1 và muốn cải thiện kỹ năng viết của mình, hãy tham gia khóa học tại German Link. German Link sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp mà còn hướng dẫn bạn cách lập luận chặt chẽ và đạt điểm cao trong kỳ thi.
📞 Liên hệ ngay 0941.588.868 để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Đức và lộ trình luyện thi phù hợp nhất!