Modalverben – Kinetische Verben/ fehlende Verben

Modalverben – Modalverben / Modalverben sind wohl die Verben, die wir nach den Hilfsverben ​„haben“ und ​„sein“ am häufigsten verwenden. Modalverb begleitet Deutschlerner von den Anfängen von A1 bis hin zu den Niveaus B2-C1-C2, wo wir schon manches „beherrschende“ Deutsch nennen können.

Modalverben drückt die Art, das Ausmaß und die Beziehung einer Person zu einer Handlung/einem Ereignis aus. Sie tauchen nicht nur in einfachen Gesprächen des Alltags auf, sondern auch in wissenschaftlichen Texten. Aber wussten Sie, dass wenn wir diese Modalverben durch Synonyme/Phrasen ersetzen, der Text formaler, präziser (offiziell) wirkt?

Deshalb möchte German Link Ihnen heute ein ziemlich interessantes grammatikalisches Phänomen namens “Modalverbersatz” vorstellen. Wenn Sie diese Struktur fließend anwenden, erhalten Sie in diesem Programm viele Punkte im schriftlichen/mündlichen Test. Allerdings müssen Sie darauf achten die Art jeder Struktur sowie der Kontext, der verwendet wird, um zu vermeiden, dass “Wissen angegeben wird”, eine auswendig gelernte Anhäufung spammt – zum Beispiel der Satz “” Ich bin in der Lage” – wenn Sie seine Bedeutung nicht kennen!

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tư vấn Du học Đức
Bài viết mới nhất
Du học Đại học Đức

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

Bài viết liên quan
Giới thiệu về người khác

Bạn có từng cảm thấy bối rối khi đứng trước một người bản xứ và không biết nói gì? Đừng lo lắng! Trong bài viết này, German Link sẽ giới thiệu hơn 250 câu tiếng Đức giao tiếp căn bản, được chia theo các chủ đề thực tế, từ chào hỏi, mua sắm, du lịch […]

Tiền tố và hậu tố phủ định là phụ từ đứng trước hoặc sau một từ gốc để đảo ngược nghĩa của từ đó mà không cần thêm từ phủ định “nicht” hoặc “kein”. Vậy những tiền-hậu tố phủ định trong tiếng Đức là gì nhỉ? Chúng mình xùng xem nhé.

Đăng ký & Nhận ưu đãi