BÀI 7: TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT A1

Thời tiết là một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày. Dù bạn đang trò chuyện với bạn bè, hỏi thăm thời tiết ở một nơi nào đó hay theo dõi dự báo thời tiết, việc nắm vững các từ vựng và cách diễn đạt về thời tiết bằng tiếng Đức sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, German Link sẽ giới thiệu đến bạn các từ vựng quan trọng và mẫu câu phổ biến về chủ đề thời tiết trong tiếng Đức. Hãy cùng khám phá nhé!

Từ vựng cơ bản về thời tiết trong tiếng Đức

Dưới đây là một số tính từ và động từ thường dùng khi nói về thời tiết:

Thời tiết đẹp và nắng

  • schön – đẹp
    Ví dụ: Es ist schön. (Thời tiết đẹp.)
  • sonnig – có nắng
    Ví dụ: Es ist sonnig. (Trời nắng.)

Thời tiết xấu và mưa

  • schlecht – xấu
    Ví dụ: Es ist schlecht. (Thời tiết xấu.)
  • bewölkt – có mây
    Ví dụ: Es ist bewölkt. (Trời có mây.)
  • regnen – mưa
    Ví dụ: Es regnet. (Trời đang mưa.)
  • hageln – mưa đá
    Ví dụ: Es hagelt. (Trời có mưa đá.)

Thời tiết lạnh và có tuyết

  • kalt – lạnh
    Ví dụ: Es ist kalt. (Trời lạnh.)
  • schneien – có tuyết
    Ví dụ: Es schneit. (Trời có tuyết rơi.)

Thời tiết nóng và ấm áp

  • warm – ấm
    Ví dụ: Es ist warm. (Trời ấm.)
  • heiß – nóng
    Ví dụ: Es ist heiß. (Trời nóng.)

Sương mù và gió

  • neblig – có sương mù
    Ví dụ: Es ist neblig. (Trời có sương mù.)
  • windig – có gió
    Ví dụ: Es ist windig. (Trời có gió.)

Bão và chớp

  • stürmisch – bão
    Ví dụ: Es ist stürmisch. (Trời bão.)
  • blitzen – có chớp
    Ví dụ: Es blitzt. (Trời có sấm chớp.)

Cách diễn đạt về thời tiết trong tiếng Đức

Ngoài việc học từ vựng, bạn có thể sử dụng một số cấu trúc câu thông dụng sau để miêu tả thời tiết:

Es ist + tính từ

  • Es ist kalt. (Trời lạnh.)
  • Es ist sonnig. (Trời nắng.)

Es + động từ

  • Es regnet. (Trời mưa.)
  • Es schneit. (Trời có tuyết rơi.)

Việc nắm vững từ vựng và cách diễn đạt về thời tiết trong tiếng Đức sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong đời sống hàng ngày, dễ dàng trò chuyện với người bản xứ về điều kiện thời tiết ở nơi bạn đang sống hoặc nơi bạn dự định đến. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm nhiều từ vựng hữu ích. Nếu bạn muốn học thêm từ vựng các chủ đề khác, hãy theo dõi German Link để cập nhật những bài học bổ ích nhé!

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tập bài bản để cải thiện kỹ năng tiếng Đức và đạt chứng chỉ ngôn ngữ theo mục tiêu của mình, đừng ngần ngại liên hệ với German Link qua hotline 0941.588.868. Đội ngũ chuyên gia sẽ tư vấn chi tiết và giúp bạn xây dựng kế hoạch học tập hiệu quả, phù hợp với trình độ và nhu cầu cá nhân.

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tư vấn Du học Đức
Bài viết mới nhất
Du học Đại học Đức

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

Bài viết liên quan
Khi tin vui từ những kết quả “rực rỡ” tại STK Darmstadt còn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt thì German Link lại tiếp tục “vỡ òa” trong niềm vui trước tin bá…
Teil Position Direkte Verwaltung Marketing Designspezialist Marketingleiter Anfrage – Absolvent der Universität, Hochschule mit Schwerpunkt Grafik…
Tố Như là một trong số hàng ngàn ước mơ du học Đức được tin tưởng gửi gắm nơi German Link. Được đồng hành cùng Tố Như trong hành trình chinh phục giấc…
Chỉ mục
Đăng ký & Nhận ưu đãi