Trong tiếng Đức, cách chào tạm biệt không chỉ đơn giản là một câu nói, mà còn phụ thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng giao tiếp và vùng miền. Việc hiểu rõ các cách chào tạm biệt sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác hơn. Vậy trên thực tế, ngoài hai mẫu câu mà chúng ta hay gặp nhất là Tschüss! và Aufwiedersehen!, người Đức còn có cách nào để chào tạm biệt nữa không?
Dưới đây là các cách chào tạm biệt thông dụng trong tiếng Đức mà bạn nên biết.
1. Höflich und neutral mit (Auf) Wiedersehen!
Ở Đức, câu chào tạm biệt phổ biến nhất là “(Auf) Wiedersehen!”, đây là cách chào tạm biệt lịch sự và trung lập. Tùy vào vùng miền, người ta có thể sử dụng những cách chào khác nhau. Ở miền Nam nước Đức, người ta sẽ nói “Auf Wiederschauen!”, và ở Thuỵ Sĩ, câu nói này sẽ là “Auf Wiederluege!”.
Ví dụ:
Auf Wiedersehen, bis zum nächsten Mal!
(Tạm biệt, hẹn gặp lại!)
2. Etwas weniger formell verabschiedet man sich z.B. mit Bis später!
Nếu muốn bớt trang trọng hơn, bạn có thể dùng những câu như “Bis später!”, “Bis morgen!”, “Bis bald!” hoặc “Bis zum nächsten Mal!”. Những câu chào này thân mật và gần gũi hơn, phù hợp khi bạn gặp gỡ bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Ví dụ:
Bis bald, wir sehen uns später!
(Hẹn gặp lại, chúng ta sẽ gặp nhau sau!)
3. Am Freitag, vor dem Wochenende, verabschiedet man sich mit Schönes Wochenende!
Vào cuối tuần, đặc biệt là vào ngày thứ Sáu, khi chuẩn bị kết thúc công việc, người ta thường nói “Schönes Wochenende!” để chúc mọi người có một kỳ nghỉ cuối tuần vui vẻ.
Ví dụ:
Schönes Wochenende, viel Spaß!
(Cuối tuần vui vẻ nhé, chúc bạn có thời gian thú vị!)
4. Am Telefon sagt man (Auf) Wiederhören!
Khi kết thúc một cuộc gọi điện thoại, người ta thường sử dụng “(Auf) Wiederhören!”. Đây là cách nói chào tạm biệt đặc biệt dành cho cuộc trò chuyện qua điện thoại.
Ví dụ:
(Auf) Wiederhören, bis zum nächsten Mal!
(Hẹn gặp lại qua điện thoại, hẹn gặp lại lần sau!)
5. Von Freunden verabschiedet man sich mit Tschüs(s)!
Với bạn bè, cách chào tạm biệt thường nhẹ nhàng và thân mật hơn. Bạn có thể dùng “Tschüs(s)!”, “Machs gut!”, hoặc “Man sieht sich!”. Tại các vùng miền như miền Nam nước Đức, người ta cũng hay nói “Servus!”, ở Áo là “Baba!” và ở Thuỵ Sĩ là “Salu!”.
Ví dụ:
Tschüss, bis bald, viel Spaß!
(Tạm biệt, hẹn gặp lại, chúc bạn vui vẻ!)
Chúng mình đều đã biết những cách chào tạm biệt quen thuộc bằng tiếng Đức như: “Tschüs(s)” hay “Auf Wiedersehen”. Tuy nhiên, người Đức còn có rất nhiều cách tạm biệt khác nhau phụ thuộc vào hoàn cảnh cũng như đối tượng giao tiếp trong cuộc đối thoại đó.
Hãy liên hệ German Link qua hotline 0941.588.868 để được tư vấn chi tiết về lộ trình học tập tối ưu và phương pháp học tiếng Đức hiệu quả!