Bài 21: Các diễn đạt với từ “Zeit” trong tiếng Đức

Khi học tiếng Đức, việc hiểu và sử dụng các thành ngữ là một phần quan trọng giúp nâng cao khả năng giao tiếp và làm cho bài nói của bạn trở nên tự nhiên hơn. Một trong những chủ đề thú vị khi học tiếng Đức là các biểu hiện với từ “Zeit” (thời gian). Các thành ngữ này sẽ giúp bạn diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc về thời gian, từ việc mô tả sự trôi qua nhanh chóng của thời gian cho đến việc nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cuộc sống. Hãy cùng tìm hiểu một số ví dụ phổ biến dưới đây:

1. Die Zeit vergeht wie im Flug

  • Ý nghĩa: Thời gian trôi rất nhanh.
  • Ví dụ: Wann haben wir uns das letzte Mal gesehen? Vor einem Jahr? Die Zeit vergeht wie im Flug.
    (“Lần cuối chúng ta gặp nhau là khi nào nhỉ? Một năm trước sao? Thời gian trôi thật nhanh.”)

Biểu hiện này dùng để diễn tả cảm giác thời gian qua đi rất nhanh, thường được dùng khi bạn cảm thấy một khoảng thời gian ngắn nhưng thực tế lại lâu hơn bạn nghĩ.

2. Ach du liebe Zeit!

  • Ý nghĩa: Trời ơi! (Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ).
  • Ví dụ: „Ach du liebe Zeit! Was ist hier denn passiert?“
    (“Trời ơi! Chuyện gì xảy ra thế này?”)

Đây là một cách để thể hiện sự bất ngờ hoặc ngạc nhiên, tương tự như câu nói “Trời ơi!” trong tiếng Việt.

3. Alles zu seiner Zeit

  • Ý nghĩa: Mọi thứ đều có thời điểm của nó, không phải lúc nào cũng phải làm ngay.
  • Ví dụ: „Wir werden uns noch damit beschäftigen, aber alles zu seiner Zeit.“
    (“Chúng ta sẽ giải quyết sau, nhưng không phải bây giờ.”)

Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm mọi thứ đúng lúc, không nên vội vàng.

4. Kommt Zeit, kommt Rat

  • Ý nghĩa: Một lúc nào đó sẽ tìm ra giải pháp.
  • Ví dụ: „Hm, dazu fällt mir im Moment auch nichts ein. Kommt Zeit, kommt Rat!“
    (“Hm, tôi không thể nghĩ được gì vào lúc này. Thời gian sẽ trả lời!”)

Biểu hiện này thể hiện sự tin tưởng rằng với thời gian, mọi vấn đề sẽ có cách giải quyết.

5. Das ist nur eine Frage der Zeit

  • Ý nghĩa: Chỉ là vấn đề thời gian thôi.
  • Ví dụ: „Glaub mir, irgendwann werde ich diesen Preis gewinnen. Das ist nur eine Frage der Zeit!“
    (“Tin tôi đi, một lúc nào đó tôi sẽ thắng giải này. Chắc chắn là vậy!”)

Câu này thể hiện niềm tin rằng thành công hay một sự kiện nào đó sẽ xảy ra, chỉ còn là vấn đề thời gian.

6. Zeit ist Geld

  • Ý nghĩa: Thời gian là tiền bạc, thời gian rất quý giá.
  • Ví dụ: „Wir müssen uns mit diesem Projekt beeilen. Zeit ist Geld!“
    (“Chúng ta phải gấp rút với dự án này. Thời gian là tiền bạc!”)

Thành ngữ này nhấn mạnh rằng thời gian là tài sản quý giá và không nên bị lãng phí.

Những biểu hiện với từ “Zeit” này có thể sử dụng ở nhiều cấp độ khác nhau trong giao tiếp tiếng Đức. Đối với người mới bắt đầu (A1-A2), những câu đơn giản như “Die Zeit vergeht wie im Flug” sẽ dễ tiếp thu. Tuy nhiên, đối với người học ở trình độ trung cấp trở lên (B1-B2), bạn có thể áp dụng các thành ngữ phức tạp như “Kommt Zeit, kommt Rat” hoặc “Das ist nur eine Frage der Zeit” để làm phong phú thêm bài nói của mình.

Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên trì và một phương pháp học hợp lý. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Đức khoa học, giúp bạn đạt chứng chỉ nhanh chóng và hiệu quả, đừng ngần ngại liên hệ với German Link qua hotline 0941.588.868. Chúng tôi sẽ cung cấp tư vấn chi tiết và đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Đức!

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tư vấn Du học Đức
Bài viết mới nhất
Du học Đại học Đức

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

Bài viết liên quan
Bữa tiệc Giáng sinh “Weihnachtszauber” của German Link vào ngày 24/12 vừa qua đã thành công rực rỡ với những giờ phút quậy tưng bừng của tập thể Germa…
PRÜFUNG B2 – REDEMITTEL FÜR SCHREIBEN – TEIL 1 Thi viết trong bài thi B2 gồm 2 phần: Phần 1 (Forumsbeitrag): Viết 1 bài đăng lên diễn đàn về một chủ đ…
Chỉ mục
Đăng ký & Nhận ưu đãi