BÀI 23: Arbeit an Sonn- und Feiertagen (Làm việc vào chủ nhật và những ngày lễ)

Chủ đề “Arbeit an Sonn- und Feiertagen” (Làm việc vào chủ nhật và những ngày lễ) là một chủ đề rất phổ biến trong các kỳ thi tiếng Đức. Việc làm quen với các ý tưởng về ưu và nhược điểm của việc làm việc vào những ngày này sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt hơn khi đối mặt với chủ đề này. Bên cạnh đó, việc nắm vững các từ vựng liên quan và cách lập luận sẽ giúp bạn thể hiện quan điểm một cách thuyết phục và rõ ràng hơn. Dưới đây là những gợi ý chi tiết giúp bạn triển khai bài viết một cách hiệu quả và tự tin trong phần thi tiếng Đức của mình.

Vorteile (Ưu điểm)

  • höheres Gehalt erhalten/ zusätzliche Vergünstigungen angeboten werden (nhận được lương cao hơn và các khoản thưởng hơn)
  • weniger Kollegen im Büro ⇒  ruhigere Arbeitsumgebung ohne externe Störungsfaktoren erleben ⇒ sich besser auf eigene Aufgaben konzentrieren + Produktivität erhöhen ⇒ schneller Arbeitsziele erreichen + Aufgaben anspruchsvoller erledigen (ít đồng nghiệp, không gian yên tĩnh ⇒ tăng năng suất và hiệu quả công việc)
  • Firmenvorstand: Bereitschaft, an Feiertagen zu arbeiten, als Engagement ansehen ⇒ sich positiv auf die Karriereentwicklung auswirken + tollere Berufschancen oder bessere Aufstiegsmöglichkeiten erhalten (được cấp lãnh đạo chú ý và tăng cơ hội thăng tiến trong công việc)

Wortliste

  • zusätzlich: thêm vào
  • anspruchsvoll: phức tạp, yêu cầu cao
  • die Vergünstigung: thưởng
  • das Störungsfaktor: yếu tố gây nhiễu/ làm phiền
  • der Firmenvorstand: ban lãnh đạo công ty
  • die Aufstiegsmöglichkeit: cơ hội thăng tiến
  • sich positiv auswirken auf etwas: ảnh hưởng tích cực đến việc gì 

Nachteile (Nhược điểm)

  • keinen Balance zwischen der Arbeit und dem Privatleben schaffen ⇒ keine freien Tage für Erholung und Entspannung sowie Zeit mit Familie und Freunden (besonders schlecht für verheiratete Leute) (không cân bằng được công việc và cuộc sống riêng tư ⇒ không có thời gian cho gia đình, đặc biệt với ai đã có gia đình)
  • häufig unter hoher Arbeitsbelastung leiden ⇒ überfordert sein ⇒ zu einer schlechteren Kondition führen ⇒ vielleicht Depression verursachen (thường chịu áp lực về công việc dẫn tới tình trạng thể chất, tinh thần không tốt, thậm chí gây ra  trầm cảm)
  • Geld: wichtig <-> am allerwichtigsten: Gesundheit, Wohlbefinden und Familie: oberste Priorität im Leben (tiền quan trọng, nhưng quan trọng nhất vẫn là gia đình, sức khỏe)

Wortschatz 

  • überfordert sein: bị quá tải
  • der Balance: sự cân bằng
  • die Arbeitsbelastung: gánh nặng từ công việc
  • die Priorität: sự ưu tiên
  • leiden unter etwas: chịu đựng cái gì
  • führen zu etwas: dẫn tới điều gì
  • verursachen: gây ra điều gì

Việc làm quen và chuẩn bị kỹ lưỡng về các ưu và nhược điểm của việc làm việc vào chủ nhật và những ngày lễ không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi tiếng Đức mà còn giúp bạn phát triển kỹ năng lập luận và sử dụng từ vựng một cách hiệu quả. Bằng cách hiểu rõ tác động của vấn đề này đối với người lao động và xã hội, bạn sẽ có thể thể hiện quan điểm một cách thuyết phục và sâu sắc. Hãy tận dụng những gợi ý trong bài viết này để nâng cao khả năng viết và nói của bạn, giúp bạn đạt được kết quả tốt nhất trong các kỳ thi tiếng Đức.

Cùng German Link học tiếng Đức hiệu quả ngay hôm nay!

Nếu bạn cần hỗ trợ học tiếng Đức hiệu quả và đạt chứng chỉ tiếng Đức, hãy liên hệ German Link qua hotline 0941.588.868 để được tư vấn chi tiết về lộ trình học tập tối ưu, bài bản một cách nhanh nhất!

Tư vấn Du học Đức
Bài viết mới nhất
Du học Đại học Đức

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.

[HN] NHÂN VIÊN MEDIA

Hơn 12 năm đồng hành cùng giấc mơ du học Đức của hàng nghìn học viên, German Link không ngừng đổi mới, phát

Bài viết liên quan
STK KIT (Karlsruher Institut für Technologie) trực thuộc Viện khoa học công nghệ Karlsruhe – thành viên của TU9 – được đánh giá là một trong những trư…

Ngữ pháp Phân biệt từ để hỏi Wer? Wen? Wem? Wessen? Ai? Ai? Ai? Ai? Dùng khi nào? Dùng như thế nào? WER – Nominativ (Cách 1) Hỏi về người, chức năng làm chủ ngữ trong câu Wer besucht uns heute? (Ai hôm nay đến thăm chúng ta?) Wer hat dir geholfen? (Ai đã giúp […]

Tiếng Đức là một ngôn ngữ có hệ thống giống ngữ pháp phức tạp, trong đó danh từ được chia thành ba giống: giống trung (das), giống đực (der) và giống cái (die). Việc nhận biết giống của danh từ là yếu tố quan trọng để sử dụng đúng mạo từ, tính từ và đại […]

Chỉ mục
Đăng ký & Nhận ưu đãi